Kết quả tỷ số, trực tiếp Sochaux vs Metz, 01h45 27/05

Sochaux
1
Kết quả bóng đá Hạng 2 Pháp

Sochaux vs Metz


01:45 ngày 27/05/2023

Đã kết thúc
Metz
Sochaux
0
HT

0 - 0
Metz
1

Trực tiếp kết quả tỷ số Sochaux vs Metz & xem diễn biến trực tuyến trận đấu. Cập nhật đầy đủ và CHÍNH XÁC thông tin đội hình ra sân, cầu thủ dự bị, cầu thủ ghi bàn, lịch sử đối đầu, diễn biến kết quả, tỷ lệ kèo trận Sochaux - Metz, thống kê thẻ phạt, tỷ lệ cầm bóng hiệp 1, hiệp 2... để tiện cho quý vị độc giả theo đõi.


Ngoài ra tructiep24h.co cập nhật tin tức, lịch thi đấu bóng đá, kết quả bóng đá hôm nay , tỷ lệ kèo trực tuyến, livescore tỷ số trực tiếp ... tất cả các giải đấu hàng đầu thế giới NHANH NHẤT.

Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Diễn biến chính Sochaux vs Metz

   Daylam Meddah       8'    
      49' 0-1      Cheikh Tidiane Sabaly (Assist:Youssef Maziz)
   Alex Daho↑Jodel Dossou↓       58'    
   Skelly Alvero       62'    
   Saad Agouzoul       67'    
   Kaya Makosso↑Saad Agouzoul↓       77'    
      78'        Lamine Camara↑Ablie Jallow↓
   Eliezer Mayenda↑Ibrahim Sissoko↓       78'    
      90'        Habib Maiga↑Danley Jean Jacques↓
      90'        Lenny Joseph↑Georges Mikautadze↓

Tường thuật trận đấu

Số liệu thống kê Sochaux vs Metz

Sochaux   Metz
3
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Red card
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
9
5
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
527
 
Số đường chuyền
 
483
11
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
0
8
 
Cứu thua
 
3
20
 
Cản phá thành công
 
20
120
 
Pha tấn công
 
100
77
 
Tấn công nguy hiểm
 
89
#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
AJ Auxerre
38
36
74
2
Angers
38
14
68
3
Saint Etienne
38
17
65
4
Rodez Aveyron
38
11
60
5
Paris FC
38
7
59
6
Caen
38
6
58
7
Stade Lavallois MFC
38
-5
55
8
Amiens
38
0
53
9
Guingamp
38
4
51
10
Pau FC
38
3
51
11
Grenoble
38
-1
51
12
Bordeaux
38
-2
50
13
Bastia
38
-4
50
14
FC Annecy
38
-1
46
15
Ajaccio
38
-11
46
16
USL Dunkerque
38
-16
46
17
Troyes
37
-7
41
18
Quevilly
38
-4
38
19
Concarneau
38
-18
38
20
Valenciennes
37
-29
26
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657