Kết quả bóng đá Belgium Women's Premier League 2024 mới nhất hôm nay


Vòng đấu
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18

KQBD Belgium Women's Premier League 2023-2024 vòng 14

Thời gian Vòng FT HT
Chủ nhật, Ngày 18/02/2024
18/02 01:00 17 Standard Liege (nữ) 3-0 Oud Heverlee Leuven (nữ) (0-0)
Thứ bảy, Ngày 17/02/2024
17/02 22:15 17 Club Brugge (nữ) 4-1 White Star Bruxelles (nữ) (1-1)
17/02 19:30 17 KV Mechelen (nữ) 0-5 Anderlecht (nữ) (0-3)
17/02 02:30 17 Racing Genk (nữ) 2-0 Zulte Waregem VV (nữ) (0-0)
17/02 02:00 17 Charleroi (nữ) 1-3 KAA Gent Ladies (nữ) (0-0)
Chủ nhật, Ngày 04/02/2024
04/02 01:00 16 Anderlecht (nữ) 1-0 Zulte Waregem VV (nữ) (0-0)
04/02 01:00 16 Oud Heverlee Leuven (nữ) 4-0 Club Brugge (nữ) (1-0)
Thứ bảy, Ngày 03/02/2024
03/02 19:30 16 KAA Gent Ladies (nữ) 0-1 Racing Genk (nữ) (0-0)
03/02 02:30 16 White Star Bruxelles (nữ) 0-2 Standard Liege (nữ) (0-2)
03/02 02:00 16 Charleroi (nữ) 3-2 KV Mechelen (nữ) (3-2)
Chủ nhật, Ngày 28/01/2024
28/01 01:10 15 Standard Liege (nữ) 2-0 KAA Gent Ladies (nữ) (1-0)
Thứ bảy, Ngày 27/01/2024
27/01 22:15 15 Club Brugge (nữ) 4-1 Charleroi (nữ) (2-1)
27/01 22:00 15 Zulte Waregem VV (nữ) 3-0 KV Mechelen (nữ) (2-0)
27/01 19:30 15 Oud Heverlee Leuven (nữ) 0-1 Anderlecht (nữ) (0-0)
27/01 02:30 15 Racing Genk (nữ) 8-0 White Star Bruxelles (nữ) (4-0)
Chủ nhật, Ngày 14/01/2024
14/01 01:00 13 Oud Heverlee Leuven (nữ) 5-0 KV Mechelen (nữ) (1-0)
Thứ bảy, Ngày 13/01/2024
13/01 22:00 13 Zulte Waregem VV (nữ) 1-1 Charleroi (nữ) (1-1)
13/01 19:30 13 Standard Liege (nữ) 3-0 Club Brugge (nữ) (1-0)
13/01 02:30 13 Racing Genk (nữ) 3-4 Anderlecht (nữ) (2-1)
13/01 02:30 13 KAA Gent Ladies (nữ) 3-0 White Star Bruxelles (nữ) (2-0)
Chủ nhật, Ngày 17/12/2023
17/12 20:30 12 KV Mechelen (nữ) 1-2 Racing Genk (nữ) (1-1)
Thứ bảy, Ngày 16/12/2023
16/12 22:15 12 Club Brugge (nữ) 3-0 Zulte Waregem VV (nữ) (2-0)
16/12 19:30 12 Anderlecht (nữ) 4-0 White Star Bruxelles (nữ) (3-0)
16/12 02:30 12 KAA Gent Ladies (nữ) 1-4 Oud Heverlee Leuven (nữ) (0-0)
16/12 02:00 12 Charleroi (nữ) 0-2 Standard Liege (nữ) (0-1)
Chủ nhật, Ngày 10/12/2023
10/12 01:00 11 Standard Liege (nữ) 8-1 KV Mechelen (nữ) (3-0)
Thứ bảy, Ngày 09/12/2023
09/12 22:15 11 Club Brugge (nữ) 2-2 Anderlecht (nữ) (2-1)
09/12 19:30 11 Zulte Waregem VV (nữ) 3-2 KAA Gent Ladies (nữ) (1-0)
09/12 02:30 11 White Star Bruxelles (nữ) 0-4 Oud Heverlee Leuven (nữ) (0-1)
09/12 02:30 11 Racing Genk (nữ) 3-0 Charleroi (nữ) (1-0)
Chủ nhật, Ngày 26/11/2023
26/11 01:00 10 KV Mechelen (nữ) 0-1 Club Brugge (nữ) (0-0)
26/11 01:00 10 Oud Heverlee Leuven (nữ) 3-0 Zulte Waregem VV (nữ) (2-0)
26/11 01:00 10 Anderlecht (nữ) 2-0 KAA Gent Ladies (nữ) (2-0)
Thứ bảy, Ngày 25/11/2023
25/11 19:30 10 Racing Genk (nữ) 0-1 Standard Liege (nữ) (0-1)
25/11 02:30 10 White Star Bruxelles (nữ) 0-2 Charleroi (nữ) (0-2)
Thứ bảy, Ngày 18/11/2023
18/11 22:15 9 Club Brugge (nữ) 5-3 Oud Heverlee Leuven (nữ) (2-2)
18/11 22:00 9 Zulte Waregem VV (nữ) 0-2 Racing Genk (nữ) (0-0)
18/11 19:30 9 Standard Liege (nữ) 3-0 White Star Bruxelles (nữ) (1-0)
18/11 02:30 9 KAA Gent Ladies (nữ) 6-2 KV Mechelen (nữ) (4-1)
18/11 02:00 9 Charleroi (nữ) 0-5 Anderlecht (nữ) (0-2)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)
Kết quả bóng đá Belgium Women's Premier League năm 2023-2024 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Belgium Women's Premier League CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá hoàn toàn tự động.
#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
Standard Liege (W)
16
27
40
2
Oud Heverlee Leuven (W)
16
35
37
3
Anderlecht (W)
16
27
36
4
Club Brugge (W)
16
12
30
5
Racing Genk (W)
16
17
29
6
KAA Gent Ladies (W)
16
2
23
7
Zulte Waregem VV (W)
16
-6
17
8
Charleroi (W)
16
-26
10
9
KV Mechelen (W)
16
-41
6
10
White Star Bruxelles (W)
16
-47
3
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657