Kết quả bóng đá Mozambique Championship 2024 mới nhất hôm nay

Thời gian Bảng FT HT
Thứ tư, Ngày 01/11/2023
01/11 20:00 Matchedje de Maputo 1-3 Clube Ferroviario de Nacala (0-2)
Thứ hai, Ngày 23/10/2023
23/10 20:00 Black Bulls 2-0 Vilankulo FC (2-0)
Chủ nhật, Ngày 08/10/2023
08/10 20:00 Black Bulls 1-1 UD Songo (1-1)
Thứ bảy, Ngày 07/10/2023
07/10 20:00 Ferroviario Maputo 4-0 Clube Ferroviário de Nacala (1-0)
Thứ hai, Ngày 25/09/2023
25/09 19:30 Black Bulls 1-3 Ferroviario Beira (1-1)
Chủ nhật, Ngày 24/09/2023
24/09 19:30 Matchedje de Maputo 0-1 Ferrovario Lichinga (0-0)
Thứ bảy, Ngày 23/09/2023
23/09 19:30 Costa do Sol Maputo 2-2 Ferroviario Maputo (1-1)
Thứ ba, Ngày 12/09/2023
12/09 19:30 Ferroviario Maputo 3-1 Matchedje de Maputo (3-0)
Chủ nhật, Ngày 27/08/2023
27/08 19:30 Costa do Sol Maputo 2-2 Ferroviario de Nampula (0-1)
Thứ bảy, Ngày 26/08/2023
26/08 19:30 Matchedje de Maputo 3-3 Vilankulo FC (3-2)
Thứ bảy, Ngày 19/08/2023
19/08 19:30 Black Bulls 0-0 Ferroviario Quelimane (0-0)
Thứ bảy, Ngày 12/08/2023
12/08 19:30 Matchedje de Maputo 0-0 Ferroviario Beira (0-0)
Thứ sáu, Ngày 11/08/2023
11/08 19:30 Ferroviario Maputo 1-0 Vilankulo FC (0-0)
Thứ bảy, Ngày 29/07/2023
29/07 19:30 Black Bulls 3-1 Costa do Sol Maputo (0-1)
Chủ nhật, Ngày 23/07/2023
23/07 19:30 Costa do Sol Maputo 2-1 Ferroviario Quelimane (2-0)
Thứ bảy, Ngày 22/07/2023
22/07 19:30 Ferroviario Maputo 0-1 Ferroviario Beira (0-1)
Thứ sáu, Ngày 21/07/2023
21/07 19:30 Matchedje de Maputo 2-2 Black Bulls (1-0)
Thứ hai, Ngày 03/07/2023
03/07 19:30 Matchedje de Maputo 1-1 Ferroviario Quelimane (0-1)
Chủ nhật, Ngày 02/07/2023
02/07 19:30 Ferroviario Maputo 3-0 Baia de Pemba F.C (1-0)
Thứ bảy, Ngày 01/07/2023
01/07 19:30 Costa do Sol Maputo 5-1 Clube Ferroviário de Nacala (3-1)
Thứ bảy, Ngày 24/06/2023
24/06 19:30 Black Bulls 1-1 Ferroviario Maputo (0-0)
Thứ bảy, Ngày 10/06/2023
10/06 19:30 Ferroviario Maputo 1-0 Ferroviario Quelimane (0-0)
Thứ sáu, Ngày 09/06/2023
09/06 19:30 Matchedje de Maputo 0-1 Costa do Sol Maputo (0-1)
Thứ hai, Ngày 05/06/2023
05/06 19:30 Matchedje de Maputo 0-1 UD Songo (0-0)
Chủ nhật, Ngày 04/06/2023
04/06 19:30 Black Bulls 2-1 Ferroviario de Nampula (1-0)
Thứ bảy, Ngày 03/06/2023
03/06 19:30 Costa do Sol Maputo 3-1 Ferrovario Lichinga (1-1)
Chủ nhật, Ngày 28/05/2023
28/05 20:00 Ferroviario Maputo 1-2 Costa do Sol Maputo (0-0)
Thứ hai, Ngày 22/05/2023
22/05 20:00 Matchedje de Maputo 0-1 Ferroviario Maputo (0-0)
Chủ nhật, Ngày 21/05/2023
21/05 20:00 Black Bulls 1-0 Baia de Pemba F.C (1-0)
Thứ bảy, Ngày 20/05/2023
20/05 20:00 Costa do Sol Maputo 2-1 Vilankulo FC (1-1)
Thứ hai, Ngày 15/05/2023
15/05 20:00 Ferroviario Maputo 0-1 Ferrovario Lichinga (0-0)
Chủ nhật, Ngày 07/05/2023
07/05 20:00 Ferroviario Maputo 1-0 UD Songo (1-0)
Thứ bảy, Ngày 06/05/2023
06/05 20:00 Costa do Sol Maputo 0-0 Ferroviario Beira (0-0)
Thứ sáu, Ngày 05/05/2023
05/05 20:00 Matchedje de Maputo 2-1 Ferroviario de Nampula (0-0)
Chủ nhật, Ngày 30/04/2023
30/04 20:00 Costa do Sol Maputo 1-0 Baia de Pemba F.C (1-0)
Thứ bảy, Ngày 29/04/2023
29/04 20:00 Black Bulls 4-0 Clube Ferroviário de Nacala (1-0)
Thứ hai, Ngày 24/04/2023
24/04 20:00 Matchedje de Maputo 1-1 Baia de Pemba F.C (0-1)
Chủ nhật, Ngày 23/04/2023
23/04 20:30 Costa do Sol Maputo 0-1 Black Bulls (0-1)
Thứ bảy, Ngày 22/04/2023
22/04 20:00 Ferroviario Maputo 1-0 Ferroviario de Nampula (0-0)
Chủ nhật, Ngày 04/12/2022
04/12 20:00 Ferroviario Maputo 0-1 UD Songo (0-0)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)
Kết quả bóng đá Mozambique Championship năm 2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Mozambique Championship CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá hoàn toàn tự động.
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657