XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | |
1 | Flambeau du Centre | 30 | 21 | 6 | 3 | 51 | 18 | 33 |
|
|
2 | Vitalo | 29 | 20 | 6 | 3 | 50 | 12 | 38 |
|
|
3 | Musongati FC | 29 | 18 | 6 | 5 | 41 | 15 | 26 |
|
|
4 | Rukinzo FC | 30 | 19 | 3 | 8 | 50 | 29 | 21 |
|
|
5 | Le Messager Ngozi | 30 | 15 | 7 | 8 | 40 | 28 | 12 |
|
|
6 | Olympique Star | 30 | 11 | 12 | 7 | 35 | 25 | 10 |
|
|
7 | Aigle Noir | 28 | 13 | 5 | 10 | 33 | 25 | 8 |
|
|
8 | Bumamuru | 29 | 12 | 8 | 9 | 43 | 36 | 7 |
|
|
9 | BS Dynamic | 29 | 9 | 9 | 11 | 45 | 49 | -4 |
|
|
10 | LLB Academic | 30 | 8 | 9 | 13 | 29 | 35 | -6 |
|
|
11 | Moso Sugar Company | 30 | 7 | 10 | 13 | 29 | 37 | -8 |
|
|
12 | Kayanza Utd | 30 | 8 | 7 | 15 | 30 | 43 | -13 |
|
|
13 | Romania Inter Star | 29 | 7 | 5 | 17 | 26 | 47 | -21 |
|
|
14 | Fc Tigre Noir | 30 | 5 | 8 | 17 | 20 | 37 | -17 |
|
|
15 | Telaviv FC | 30 | 6 | 5 | 19 | 31 | 68 | -37 |
|
|
16 | Magara Young Boys | 29 | 2 | 4 | 23 | 24 | 73 | -49 |
|
Bảng xếp hạng bóng đá Burundi League 2025 mới nhất. Cập nhật liên tục xếp hạng các CLB tại giải Burundi League chính xác nhanh nhất.
Ngoài ra quý vị và các bạn có thể xem thêm lịch thi đấu, kết quả, tin tức của các câu lạc bộ tại Burundi League được đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi update liên tục.
Xem thêm: Kết quả bóng đá hôm nay trực tiếp
Đối tác liên kết: Tỷ số trực tuyến | Máy tính dự đoán bóng đá đêm nay | Kèo bóng đá trực tuyến | Link xem trực tiếp bóng đá | 188BET | jun88 | Nhà cái uy tín nhất hiện nay | SHBET | F168 | bắn cá đổi thưởng